學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盯牢
盯牢
dīng
láo
[ㄉㄧㄥ ㄌㄠˊ]
ĐINH LAO
1.
nhìn chằm chằm
2.
xem xét kỹ lưỡng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牢
láo
chắc chắn
盯
dīng
nhìn chăm chú
牢記
láojì
ghi nhớ
牢固
láogù
chắc chắn
牢牢
láoláo
một cách chắc chắn
亡羊補牢
wángyángbǔláo
nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
坐牢
zuòláo
bị bỏ tù
牢騷
láosāo
bất mãn
逐字解
Từng chữ trong từ
盯
đinh
nhìn chăm chăm
牢
lao
nhà tù
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
釘牢
dīngláo
đóng chặt đinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盯牢 nghĩa là gì? · Kaori Dict