學華語Kaori Dict

牢騷

giản thể: 牢骚

láosāo

ㄌㄠˊ ㄙㄠ

LAO TAO

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    每人心里都有牢騷。

    měirén xīnli dōu yǒu láosāo。

    Mỗi người trong lòng đều có chuyện phiền

  • 2

    我猜我能老實地坐在這更久,不發一句牢騷,而不像你。

    wǒ cāi wǒ néng lǎoshi de zuò zài zhè gèng jiǔ, bù fā yījù láosāo, ér bù xiàng nǐ。

    Tôi đoán tôi có thể ngồi đây lâu hơn mà không nói một lời than vãn, chứ không phải anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牢騷 nghĩa là gì? · Kaori Dict