學華語Kaori Dict

牢固

láo

ㄌㄠˊ ㄍㄨˋ

LAO CỐ

HSK 7-9TOCFL 7Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    繩子不夠牢固,撐不住他。

    shéngzi bùgòu láogù, chēng bùzhù tā。

    Dây không đủ chắc, không chịu được trọng lượng anh

  • 2

    比賽前,教練提醒大家檢查泳鏡是否牢固。

    bǐsài qián, jiàoliàn tíxǐng dàjiā jiǎnchá yǒngjìng shìfǒu láogù。

    Trước khi thi đấu, huấn luyện viên nhắc nhở mọi người kiểm tra kính bơi có chắc chắn không.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牢固 nghĩa là gì? · Kaori Dict