學華語Kaori Dict

固執

giản thể: 固执

zhí

ㄍㄨˋ ㄓˊ

CỐ CHẤP

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bướng bỉnh
  2. 2.cứng đầu
  3. 3.chấp nhất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bám vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很固執。

    tā hěn gùzhí。

    Cô ấy rất cứng nhắc

  • 2

    你太固執了。

    nǐ tài gùzhí le。

    Anh quá cứng nhắc

  • 3

    湯姆挺固執的不是嗎?

    Tāngmǔ tǐng gùzhí de bùshìma?

    Tom rất cứng đầu, phải không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固執 nghĩa là gì? · Kaori Dict