
例句Câu ví dụ
- 1
他執行了命令。
tā zhí xíng le mìng lìng
Anh ấy đã thực hiện lệnh
- 2
計劃被執行了。
jìhuà bèi zhíxíng le。
Kế hoạch đã được thực hiện
- 3
你執行你的計劃了嗎?
nǐ zhíxíng nǐ de jìhuà le ma?
Anh có thực hiện kế hoạch của mình chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.