學華語Kaori Dict

執行

giản thể: 执行

zhíxíng

ㄓˊ ㄒㄧㄥˊ

CHẤP HÀNH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.thực hiện
  2. 2.tiến hành
  3. 3.thi hành
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chạy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他執行了命令。

    tā zhí xíng le mìng lìng

    Anh ấy đã thực hiện lệnh

  • 2

    計劃被執行了。

    jìhuà bèi zhíxíng le。

    Kế hoạch đã được thực hiện

  • 3

    你執行你的計劃了嗎?

    nǐ zhíxíng nǐ de jìhuà le ma?

    Anh có thực hiện kế hoạch của mình chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

执行 nghĩa là gì? · Kaori Dict