直行
zhíxíng
[ㄓˊ ㄒㄧㄥˊ]
TRỰC HÀNH
- 1.đi thẳng
- 2.thẳng về phía trước
- 3.nghĩa bóng: làm điều đúng

例句Câu ví dụ
- 1
繼續直行。
jìxù zhíxíng。
Tiếp tục đi thẳng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.