學華語Kaori Dict

股指

zhǐ

ㄍㄨˇ ㄓˇ

CỔ CHỈ

  1. 1.chỉ số thị trường chứng khoán
  2. 2.chỉ số giá cổ phiếu
  3. 3.viết tắt của 股票指數|股票指数[gu3 piao4 zhi3 shu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

股指 nghĩa là gì? · Kaori Dict