故址
gùzhǐ
[ㄍㄨˋ ㄓˇ]
CỐ CHỈ
- 1.di chỉ cũ
- 2.nơi từng tồn tại (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.