學華語Kaori Dict

牢牢

láoláo

ㄌㄠˊ ㄌㄠˊ

LAO LAO

HSK 7-9
  1. 1.một cách chắc chắn
  2. 2.một cách an toàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他牢牢地抓住了她的手臂。

    tā láoláo de zhuāzhù le tā de shǒubì。

    Anh ấy nắm chặt tay cô ấy

  • 2

    裝置被牢牢地固定在天花板上。

    zhuāngzhì bèi láoláo de gùdìng zài tiānhuābǎn shàng。

    Thiết bị được gắn chắc chắn vào trần nhà.

  • 3

    請確認裝置牢牢地固定在天花板上了。

    qǐng quèrèn zhuāngzhì láoláo de gùdìng zài tiānhuābǎn shàng le。

    Vui lòng kiểm tra thiết bị có được cố định chắc chắn vào trần nhà hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牢牢 nghĩa là gì? · Kaori Dict