字義Nghĩa
nhìn chăm chămmáy dịch
dīngĐINH
- 1.nhìn chăm chú
- 2.tập trung chú ý
- 3.nhìn chằm chằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
盯 (形声。从目,丁声。本义注视) 同本义 紧跟着不放松 盯 dīng集中视力看。 【盯梢】见【钉梢】。 盯chéng 1.见"盯"﹑"枚"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
nhìn — mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 盯住theo dõi sát sao
- 盯市đánh giá theo thị trường (kế toán)
- 盯梢theo dõi ai
- 盯牢nhìn chằm chằm
- 盯緊để mắt đến
- 盯視nhìn chằm chằm
- 緊盯nhìn chằm chằm
- 緊迫盯人theo sát ai đó (thành ngữ)