學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
盯梢
盯梢
dīng
shāo
[ㄉㄧㄥ ㄕㄠ]
ĐINH SAO
1.
theo dõi ai
2.
bám đuôi
3.
theo sát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
盯
dīng
nhìn chăm chú
樹梢
shùshāo
ngọn cây; đỉnh ngọn cây
梢
shāo
đầu cành
尾梢
wěishāo
phần cuối
後梢
hòushāo
đuôi tàu
末梢
mòshāo
đầu mút
梢公
shāogōng
biến thể của 艄公[shao1 gong1]
盯住
dīngzhù
theo dõi sát sao
逐字解
Từng chữ trong từ
盯
đinh
nhìn chăm chăm
梢
sao
梢 — ngọn nhánh dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
釘梢
dīngshāo
theo dõi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
盯梢 nghĩa là gì? · Kaori Dict