字義Nghĩa
梢 — ngọn nhánh dàimáy dịch
shāoSAO
- 1.đầu cành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
梢〈名〉 (形声。从木,肖声。本义树木的末端) 同本义 梢,梢木也。--《说文》 梢,梢擢。--《尔雅》。注谓木无枝柯,梢擢长而杀者。” 开花寄树梢。--白居易《有木诗》 高者挂羒长林梢。--唐·杜甫《茅屋为秋风所破歌》 又如树梢;枝梢 树木的枝条 曳梢肆柴。--《淮南子·兵略》。注小柴也。” 如梢头;梢条;梢棒(亦作哨棒”。一种兵器,木棒) 事物的末尾或一段时间的尽头 被云梢。--《汉书·扬雄传》 又如眉梢;春梢 舵尾 梢,船舵尾也。--《广韵》。又 梢shāo ⒈树枝的末端树~儿。〈引〉末尾,末端,尽头眉~。船~。年~。 ⒉事情的完结,下场收~。下~。 梢xiāo 1.谓流水冲激。参见"梢沟"。 梢shào 1.砍伐树木的枝叶。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 梢公biến thể của 艄公[shao1 gong1]
- 樹梢ngọn cây; đỉnh ngọn cây
- 尾梢phần cuối
- 後梢đuôi tàu
- 末梢đầu mút
- 盯梢theo dõi ai
- 眉梢đầu lông mày