學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
審訂
審訂
giản thể:
审订
shěn
dìng
[ㄕㄣˇ ㄉㄧㄥˋ]
THẨM ĐÍNH
1.
sửa đổi
2.
xem xét và sửa đổi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
訂
dìng
đồng ý
預訂
yùdìng
đặt hàng
簽訂
qiāndìng
đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
制訂
zhìdìng
xây dựng
審查
shěnchá
kiểm tra
訂婚
dìnghūn
đính hôn
訂購
dìnggòu
đặt hàng
訂單
dìngdān
đơn đặt hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
審
thẩm
kiểm tra, điều tra
訂
đính
soạn thảo thỏa thuận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
審定
shěndìng
thẩm định
記憶技巧
Mẹo nhớ
訂
ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
審訂 nghĩa là gì? · Kaori Dict