- 1.đặt hàng
- 2.đăng ký mua

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆訂購了午飯。
Tāngmǔ dìnggòu le wǔfàn。
Tom đã gọi món trưa.
- 2
我從美國訂購了一些新書。
wǒ cóng Měiguó dìnggòu le yīxiē xīn shū。
Tôi đã đặt mua một số cuốn sách mới từ Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訂ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
- 購CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.