學華語Kaori Dict

訂購

giản thể: 订购

dìnggòu

ㄉㄧㄥˋ ㄍㄡˋ

ĐÍNH CẤU

HSK 7-9TOCFL 4V
  1. 1.đặt hàng
  2. 2.đăng ký mua

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆訂購了午飯。

    Tāngmǔ dìnggòu le wǔfàn。

    Tom đã gọi món trưa.

  • 2

    我從美國訂購了一些新書。

    wǒ cóng Měiguó dìnggòu le yīxiē xīn shū。

    Tôi đã đặt mua một số cuốn sách mới từ Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍNH (訂) – đặt/hẹn: Lời nói (言) đóng chắc như cây đinh (丁) — ĐÍNH ước, đặt hàng, ký kết không rút lại.
  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訂購 nghĩa là gì? · Kaori Dict