學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
妄念
妄念
wàng
niàn
[ㄨㄤˋ ㄋㄧㄢˋ]
VỌNG NIỆM
1.
ảo tưởng hoang dại
2.
suy nghĩ không căn cứ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
觀念
guānniàn
khái niệm
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
概念
gàiniàn
khái niệm
想念
xiǎngniàn
nhớ
懷念
huáiniàn
nhớ thương
念
niàn
đọc
念書
niànshū
đọc
信念
xìnniàn
niềm tin
逐字解
Từng chữ trong từ
妄
vọng
khùng, ngốc, liều lĩnh
念
niệm, nếm
niệm — nghĩ đến, nhớ lại, nghiên cứu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
往年
wǎngnián
những năm trước; những năm trước đây
記憶技巧
Mẹo nhớ
念
NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
妄念 nghĩa là gì? · Kaori Dict