學華語Kaori Dict

往年

wǎngnián

ㄨㄤˇ ㄋㄧㄢˊ

VÃNG NIÊN

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.những năm trước; những năm trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    往年這時候很冷。

    wǎng nián zhè shí hou hěn lěng

    Trong những năm trước đây vào thời điểm này thường rất lạnh

  • 2

    農夫說,今年的南風比往年來得早,意味著雨季將臨。

    nóngfū shuō, jīnnián de nán fēng bǐ wǎngnián láide zǎo, yìwèizhe yǔjì jiāng lín。

    Người nông dân nói, năm nay gió nam đến sớm hơn mọi năm, điều này có nghĩa là mùa mưa sẽ đến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往年 nghĩa là gì? · Kaori Dict