學華語Kaori Dict

wàng

ㄨㄤˋ

VỌNG

  1. 1.hoang đường
  2. 2.ảo tưởng
  3. 3.xấc xược
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.liều lĩnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不可以妄下結論。

    nǐ bùkěyǐ wàng xià jiélùn。

    Cô ấy không thể kết luận vội

  • 2

    李嚴因軍糧不濟,怕丞相見罪,故發書取回,卻又妄奏天子,遮飾己過。

    Lǐ yán yīn jūnliáng bùjì, pà chéngxiàng jiàn zuì, gù fā shū qǔhuí, què yòu wàng zòu tiānzǐ, zhē shì jǐ guò。

    Lý Nghi vì lương thực quân đội không đủ, sợ Tể tướng trách mắng, nên gửi thư lấy lại, lại còn vọng ngữ thiên tử, che giấu lỗi lầm của mình

  • 3

    言談最大的罪惡,莫大於誣陷妄語. 行事最大的罪惡,莫大於刻薄寡恩.

    yántán zuì dà de zuìè , mòdà yú wūxiàn wàngyǔ . xíngshì zuì dà de zuìè , mòdà yú kèbóguǎēn .

    Điều tội lỗi lớn nhất trong lời nói là nói xấu người khác; điều tội lỗi lớn nhất trong hành vi là khắc薄 và thiếu lòng biết ơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妄 nghĩa là gì? · Kaori Dict