展位
zhǎnwèi
[ㄓㄢˇ ㄨㄟˋ]
TRIỂN VỊ
- 1.vị trí gian triển lãm
- 2.khu vực sàn được phân cho quầy trưng bày
- 3.khu vực triển lãm được phân bổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.