展出
zhǎnchū
[ㄓㄢˇ ㄔㄨ]
TRIỂN XUẤT
HSK 7-9V
- 1.trưng bày
- 2.được trưng bày
- 3.triển lãm

例句Câu ví dụ
- 1
「鐵道」這種新交通工具就發展出來了。
「 tiědào 」 zhèzhǒng xīn jiāotōnggōngjù jiù fāzhǎn chūlái le。
'Đường sắt' là phương tiện giao thông mới được phát triển ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.