拓展
tuòzhǎn
[ㄊㄨㄛˋ ㄓㄢˇ]
THÁC TRIỂN
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.mở rộng (nguồn khách hàng, tầm nhìn, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.