展示
zhǎnshì
[ㄓㄢˇ ㄕˋ]
TRIỂN THỊ
HSK 5TOCFL 5V
- 1.tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm

例句Câu ví dụ
- 1
他向大家展示了作品。
tā xiàng dà jiā zhǎn shì le zuò pǐn
Anh ấy đã trình bày tác phẩm cho mọi người
- 2
請展示怎麼做?
qǐng zhǎnshì zěnme zuò?
Xin hãy cho xem cách làm
- 3
我會向你展示怎樣捕魚。
wǒ huì xiàng nǐ zhǎnshì zěnyàng bǔyú。
Tôi sẽ cho anh xem cách bắt cá.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.