
例句Câu ví dụ
- 1
城市在快速發展。
chéng shì zài kuài sù fā zhǎn
Thành phố đang phát triển nhanh chóng
- 2
科技推動社會發展。
kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn
Công nghệ thúc đẩy sự phát triển xã hội
- 3
工業和商業都發展得很快。
gōng yè hé shāng yè dōu fā zhǎn de hěn kuài
Công nghiệp và thương mại đều phát triển nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!