學華語Kaori Dict

布丁

dīng

ㄅㄨˋ ㄉㄧㄥ

BỐ ĐINH

  1. 1.món pudding (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是你的布丁。

    zhè shì nǐ de bùdīng。

    Đây là cái bánh pudding của anh

  • 2

    你剛剛吃了四十份布丁嗎?

    nǐ gānggang chī le sìshí fèn bùdīng ma?

    Anh vừa ăn bốn mươi phần bánh pudding sao?

  • 3

    哇,像布丁呢。

    wa, xiàng bùdīng ne。

    À, giống như bột báng vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict