例句Câu ví dụ
- 1
這是你的布丁。
zhè shì nǐ de bùdīng。
Đây là cái bánh pudding của anh
- 2
你剛剛吃了四十份布丁嗎?
nǐ gānggang chī le sìshí fèn bùdīng ma?
Anh vừa ăn bốn mươi phần bánh pudding sao?
- 3
哇,像布丁呢。
wa, xiàng bùdīng ne。
À, giống như bột báng vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
