不定
bùdìng
[ㄅㄨˋ ㄉㄧㄥˋ]
BẤT ĐỊNH
HSK 7-9Adj/Adv
- 1.không xác định
- 2.không định rõ
- 3.(thực vật) mọc bất định

例句Câu ví dụ
- 1
我拿不定主意。
wǒ ná bùdìng zhǔyi。
Tôi không quyết định được
- 2
你說不定知道他的名字?
nǐ shuōbudìng zhīdào tā de míngzi?
Anh có thể biết tên của anh ấy không?
- 3
她年輕的時候說不定是個美女。
tā niánqīng de shíhou shuōbudìng shì gě měinǚ。
Có lẽ cô ấy từng là một người đẹp khi còn trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.