學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khai báo, công bố, tuyên bốmáy dịch

XuānTUYÊN

  1. 1.họ [Xuan1]

xuānTUYÊN

  1. 1.tuyên bố (công khai)
  2. 2.thông báo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宣 (形声。从宀,亘声。宀”与房屋有关。一说据甲骨文为云气舒卷自如之象。本义帝王的宫殿) 古代帝王的大室,古宫室名 宣,天子宣室也。--《说文》。按,当训大室也。与宽略同。 武王破纣牧野,杀之于宣室。--《淮南子·本经》。注宣室,殷宫名,一曰狱也。” 受釐坐宣室。--《汉书·孝文纪》。注未央前正室也。” 宣室求贤访逐臣,贾生才调更无伦。--李商隐《贾生》 帝王的诏书 黄宣去把团营押。--汤显祖《紫钗记》 宣纸的简称 尝至琉璃厂购玉版宣,以瓜子金抵其值。 宣xuān ⒈发表,公开~言。~告。~布。秘而不~。 ⒉疏通,泄漏~泄。 ⒊发扬,广泛传播正直宜~(宜应该)。大肆~扬。普遍~传。 ⒋通,畅达政之不~,民之不宁。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một cung điện, nơi công bố mệnh lệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict