例句Câu ví dụ
- 1
今日倫敦市長鮑里斯·約翰遜公布這一計劃,促使青少年簽署“文明宣言”,承諾在倫敦出行時講文明講禮貌。
jīnrì Lúndūn shìzhǎng Bào lǐ Sī · Yuēhànxùn gōngbù zhè yī jìhuà, cùshǐ qīngshàonián qiānshǔ “ wénmíng xuānyán ”, chéngnuò zài Lúndūn chūxíng shí jiǎng wénmíng jiǎng lǐmào。
Ngày nay, thị trưởng London Boris Johnson công bố kế hoạch này, thúc đẩy giới trẻ ký kết 'Tuyên ngôn văn minh', cam kết hành xử văn minh lịch sự khi di chuyển tại London
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
