學華語Kaori Dict

宣言

xuānyán

ㄒㄩㄢ ㄧㄢˊ

TUYÊN NGÔN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tuyên bố
  2. 2.tuyên ngôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    今日倫敦市長鮑里斯·約翰遜公布這一計劃,促使青少年簽署“文明宣言”,承諾在倫敦出行時講文明講禮貌。

    jīnrì Lúndūn shìzhǎng Bào lǐ Sī · Yuēhànxùn gōngbù zhè yī jìhuà, cùshǐ qīngshàonián qiānshǔ “ wénmíng xuānyán ”, chéngnuò zài Lúndūn chūxíng shí jiǎng wénmíng jiǎng lǐmào。

    Ngày nay, thị trưởng London Boris Johnson công bố kế hoạch này, thúc đẩy giới trẻ ký kết 'Tuyên ngôn văn minh', cam kết hành xử văn minh lịch sự khi di chuyển tại London

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣言 nghĩa là gì? · Kaori Dict