學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宣示
宣示
xuān
shì
[ㄒㄩㄢ ㄕˋ]
TUYÊN THỊ
TOCFL 6
1.
thề
2.
nguyện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
宣布
xuānbù
tuyên bố
顯示
xiǎnshì
hiển thị
宣傳
xuānchuán
truyền bá
暗示
ànshì
gợi ý; đề nghị
示範
shìfàn
trình diễn
指示
zhǐshì
chỉ ra
展示
zhǎnshì
tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
逐字解
Từng chữ trong từ
宣
tuyên
khai báo, công bố, tuyên bố
示
thị, kì
chỉ ra, thể hiện
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宣誓
xuānshì
tuyên thệ (nhậm chức)
玄石
xuánshí
quặng manhetit Fe3O4
選士
xuǎnshì
những học giả xuất sắc được chọn (thời xưa)
記憶技巧
Mẹo nhớ
示
KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宣示 nghĩa là gì? · Kaori Dict