學華語Kaori Dict

宣戰

giản thể: 宣战

xuānzhàn

ㄒㄩㄢ ㄓㄢˋ

TUYÊN CHIẾN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    該國對其鄰國宣戰了。

    gāi guó duì qí línguó xuānzhàn le。

    Quốc gia đó đã tuyên chiến với nước láng giềng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣戰 nghĩa là gì? · Kaori Dict