學華語Kaori Dict

宣告

xuāngào

ㄒㄩㄢ ㄍㄠˋ

TUYÊN CÁO

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被宣告破產。

    tā bèi xuāngào pòchǎn。

    Anh ấy bị tuyên bố phá sản

  • 2

    被突襲後宣告戰爭是可以預想的,但用炸彈屠殺萬人以上的平民卻是前所未聞的。

    bèi tūxí hòu xuāngào zhànzhēng shì kěyǐ yùxiǎng de, dàn yòng zhàdàn túshā wànrén yǐshàng de píngmín quèshì qiánsuǒwèiwén de。

    Sau khi bị tấn công bất ngờ mà tuyên bố chiến tranh là có thể dự đoán được, nhưng dùng bom giết hơn mười vạn dân thường lại là điều chưa từng nghe nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣告 nghĩa là gì? · Kaori Dict