學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄩˋ

KỊCH

HSK 6N
  1. 1.tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
  2. 2.kịch tính (thay đổi, gia tăng, v.v.)
  3. 3.cấp tính
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiêm trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部劇很好看。

    zhè bù jù hěn hǎo kàn

    Bộ phim này rất hay

  • 2

    他給我看了他最新劇的底稿。

    tā gěi wǒ kàn le tā zuìxīn jù de dǐ gǎo。

    Anh ấy đã cho tôi xem bản thảo của vở kịch mới nhất của anh ấy

  • 3

    我碰到一個對能劇感興趣的美國人。

    wǒ pèngdào yīge duì néng jù gǎnxìngqù de Měiguórén。

    Tôi đã gặp một người Mỹ quan tâm đến các vở kịch Noh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict