拒付
jùfù
[ㄐㄩˋ ㄈㄨˋ]
CỰ PHÓ
- 1.từ chối chấp nhận thanh toán
- 2.từ chối trả
- 3.ngừng (séc hoặc thanh toán)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.