學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巨幅
巨幅
jù
fú
[ㄐㄩˋ ㄈㄨˊ]
CỰ BỨC
1.
cực kỳ lớn (về tranh, ảnh, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
巨大
jùdà
to lớn
幅
fú
chiều rộng
幅度
fúdù
độ rộng
篇幅
piānfu
độ dài (của một bài viết)
巨人
jùrén
người khổng lồ
巨型
jùxíng
khổng lồ; to lớn
巨星
jùxīng
(thiên văn) sao khổng lồ
巨頭
jùtóu
ông trùm
逐字解
Từng chữ trong từ
巨
cự
lớn, to, khổng lồ
幅
bức
mảnh, dải
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
巨富
jùfù
số tiền khổng lồ
拒付
jùfù
từ chối chấp nhận thanh toán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巨幅 nghĩa là gì? · Kaori Dict