學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巨型
巨型
jù
xíng
[ㄐㄩˋ ㄒㄧㄥˊ]
CỰ HÌNH
HSK 7-9
Adj
1.
khổng lồ; to lớn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
類型
lèixíng
loại; kiểu; loại hình
典型
diǎnxíng
hình mẫu
巨大
jùdà
to lớn
模型
móxíng
mô hình
造型
zàoxíng
tạo mẫu; tạo hình
型
xíng
khuôn
型號
xínghào
mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)
大型
dàxíng
lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
巨
cự
lớn, to, khổng lồ
型
hình
hình — kiểu mẫu, mẫu mực, loại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
巨星
jùxīng
(thiên văn) sao khổng lồ
句型
jùxíng
mẫu câu (trong ngữ pháp)
矩形
jǔxíng
hình chữ nhật
記憶技巧
Mẹo nhớ
型
HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巨型 nghĩa là gì? · Kaori Dict