學華語Kaori Dict

句型

xíng

ㄐㄩˋ ㄒㄧㄥˊ

CÂU HÌNH

  1. 1.mẫu câu (trong ngữ pháp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    若連國語基本句型都掌握不了,那就別談寫作。

    ruò lián Guóyǔ jīběn jùxíng dōu zhǎngwò bùle, nà jiù bié tán xiězuò。

    Nếu không nắm được các kiểu câu cơ bản của tiếng quan thoại, thì đừng nói đến việc viết văn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

句型 nghĩa là gì? · Kaori Dict