巨星
jùxīng
[ㄐㄩˋ ㄒㄧㄥ]
CỰ TINH
HSK 7-9N
- 1.(thiên văn) sao khổng lồ
- 2.(nghĩa bóng) siêu sao (về opera, bóng rổ, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這位歌壇巨星受到不少青少年的追捧。
zhèwèi gētán jùxīng shòudào bùshǎo qīngshàonián de zhuīpěng。
Ca sĩ nổi tiếng này được nhiều thiếu niên hâm mộ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.