巨大
jùdà
[ㄐㄩˋ ㄉㄚˋ]
CỰ ĐẠI
HSK 4TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這個工程規模巨大。
zhè ge gōng chéng guī mó jù dà
Dự án này quy mô rất lớn
- 2
壓力很巨大。
yālì hěn jùdà。
Áp lực rất lớn
- 3
木星非常巨大。
Mùxīng fēicháng jùdà。
Sao Hỏa rất to lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.