學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

câumáy dịch

CÂU

  1. 1.câu
  2. 2.mệnh đề
  3. 3.cụm từ

gōuCÂU

  1. 1.biến thể của 勾[gou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

句 gou (形声。从口。正当读今言钩,俗作勾。本义弯曲) 同本义 句,曲也。--《说文》。段注凡曲折之物,侈为倨,敛为句。考工记多言倨句。” 越子为左右句卒。--《左传·哀公十七年》 句兵欲无弹。--《考工记·庐人》 覆之而角至谓之句弓。--《考工记·弓人》 履句履者知地。--《庄子·田子方》。李注方也。” 句者毕出。--《礼记·月令》 古之人衣上有冒而句领者。--《尚书大传》 句者毕出,萌者尽达。--《礼记·月令》 (草木出土时,弯的叫句,直的叫萌。)。又如句爪(钩形的尖爪);句枉(曲枝);句曲(弯 句jù ⒈句子,能表达一个完整意思的语言单位造~。疑问~。 ⒉量词两~话。 ⒊见gōu。 句gōu ⒈〈古〉同"勾"。 ⒉见jù㈡。 句gòu 1.通"彀"。张满弓。 2.见"句当"。 句qú 1.通"絧"。鞋头的装饰品。 2.通"斪"。见"句欘"。 句jiǔ 1.见"句婴"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Câu; một cụm từ (thay đổi từ 勹) từ miệng (thay đổi từ 口)

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 句 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict