學華語Kaori Dict

一句

ㄧ ㄐㄩˋ

NHẤT CÂU

  1. 1.một dòng thơ
  2. 2.một câu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沒說一句話就離開了。

    tā méi shuō yījùhuà jiù líkāi le。

    Anh ấy rời đi mà không nói một lời

  • 2

    他說的話沒有一句是真的。

    tā shuō dehuà méiyǒu yījù shì zhēnde。

    Các câu nói của anh ấy không có câu nào là thật

  • 3

    “滾石不生苔”是一句諺語。

    “ Gǔnshí bù shēngtái ” shì yījù yànyǔ。

    'Đá lăn không mọc rêu' là một câu tục ngữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一句 nghĩa là gì? · Kaori Dict