例句Câu ví dụ
- 1
他沒說一句話就離開了。
tā méi shuō yījùhuà jiù líkāi le。
Anh ấy rời đi mà không nói một lời
- 2
他說的話沒有一句是真的。
tā shuō dehuà méiyǒu yījù shì zhēnde。
Các câu nói của anh ấy không có câu nào là thật
- 3
“滾石不生苔”是一句諺語。
“ Gǔnshí bù shēngtái ” shì yījù yànyǔ。
'Đá lăn không mọc rêu' là một câu tục ngữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
