學華語Kaori Dict

宜居

ㄧˊ ㄐㄩ

NGHI CƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座城市正在努力打造出更宜居的環境,吸引更多居民。

    zhè zuò chéngshì zhèngzài nǔlì dǎzào chū gèng yíjū de huánjìng, xīyǐn gèng duō jūmín。

    Thành phố đang nỗ lực tạo ra môi trường sống宜居 hơn để thu hút thêm cư dân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宜居 nghĩa là gì? · Kaori Dict