例句Câu ví dụ
- 1
這座城市正在努力打造出更宜居的環境,吸引更多居民。
zhè zuò chéngshì zhèngzài nǔlì dǎzào chū gèng yíjū de huánjìng, xīyǐn gèng duō jūmín。
Thành phố đang nỗ lực tạo ra môi trường sống宜居 hơn để thu hút thêm cư dân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 宜NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
