- 1.một động tác
- 2.một hành động
- 3.chỉ trong một lần
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm một phát
- 5.xong ngay

例句Câu ví dụ
- 1
今天比賽又爆冷門,一向默默無聞的火車頭隊一舉奪得團體賽冠軍。
jīntiān bǐsài yòu bàolěngmén, yīxiàng mòmòwúwén de huǒchētóu duì yījǔ duódé tuántǐ sài guànjūn。
Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.