學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phù hợp, đúng, thích hợp, đúng đắnmáy dịch

NGHI

  1. 1.họ [Yi2]

NGHI

  1. 1.thích hợp
  2. 2.nên
  3. 3.phù hợp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宜 (会意。从门之下一之上。甲骨文字形。象屋里俎上有肉的形状。本义合适;适宜) 同本义 宜,所安也。--《说文》 宜,事也。--《尔雅》 宜得其所也。--《苍颉篇》 君子宜之。--《诗·小雅·裳裳者华》 宜其室家。--《诗·周南·桃夭》 世易时移,变法宜矣。(宜矣,是适宜的了,是应该的了。)--《吕氏春秋·察今》 又如宜子(女子富有生育能力);宜民(使民众安辑);宜时(适时);宜春(适宜于春天) 宜 煮熟可吃的肉 弋言加之,与子宜之。--《诗·郑风》 祭名。祭祀土地之神 宜yí ⒈适当,合适适~。因地制~。 ⒉应该,应当事不~迟。~粗不~细。 ⒊当然,无怪~其无往而不利也!

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

ý — lễ viếng được tổ chức trong nhà 宀

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict