宜州
Yízhōu
[ㄧˊ ㄓㄡ]
NGHI CHÂU
- 1.Thành phố cấp huyện Nghi Châu, Hà Trì 河池[He2 chi2], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 宜NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.