學華語Kaori Dict

便宜

piányi

ㄆㄧㄢˊ ㄧ˙

TIỆN NGHI

HSK 2Adj/N
  1. 1.rẻ; không đắt
  2. 2.lợi ích nhỏ
  3. 3.cho qua một cách nhẹ nhàng

Cách đọc khác:biànyíthuận tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    超市的東西比店里便宜。

    chāo shì de dōng xi bǐ diàn lǐ biàn yí

    Hàng hóa ở siêu thị rẻ hơn trong cửa hàng

  • 2

    二手車比新車便宜得多。

    èr shǒu chē bǐ xīn chē biàn yí dé duō

    Xe đã qua sử dụng rẻ hơn xe mới nhiều

  • 3

    它真的很便宜。

    tā zhēnde hěn piányi。

    Nó thực sự rất rẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便宜 nghĩa là gì? · Kaori Dict