例句Câu ví dụ
- 1
在那份看似平靜的沉默裡,他的眼神微微偏移,暴露了所有尚未說出口的真相。
zài nà fèn kànsì píngjìng de chénmò lǐ, tā de yǎnshén wēiwēi piānyí, bàolù le suǒyǒu shàngwèi shuōchū kǒu de zhēnxiàng。
Trong sự im lặng dường như bình yên đó, ánh mắt của anh hơi lệch sang một bên, bộc lộ ra tất cả những chân lý chưa từng nói ra.
