學華語Kaori Dict

偏移

piān

ㄆㄧㄢ ㄧˊ

THIÊN DI

  1. 1.dịch chuyển
  2. 2.độ lệch
  3. 3.bù trừ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在那份看似平靜的沉默裡,他的眼神微微偏移,暴露了所有尚未說出口的真相。

    zài nà fèn kànsì píngjìng de chénmò lǐ, tā de yǎnshén wēiwēi piānyí, bàolù le suǒyǒu shàngwèi shuōchū kǒu de zhēnxiàng。

    Trong sự im lặng dường như bình yên đó, ánh mắt của anh hơi lệch sang một bên, bộc lộ ra tất cả những chân lý chưa từng nói ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏移 nghĩa là gì? · Kaori Dict