不便
bùbiàn
[ㄅㄨˋ ㄅㄧㄢˋ]
BẤT TIỆN
HSK 6TOCFL 5Adj/V
- 1.bất tiện
- 2.không thích hợp
- 3.không phù hợp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thiếu tiền mặt

例句Câu ví dụ
- 1
這樣很不便。
zhè yàng hěn bù biàn
Cách này rất bất tiện
- 2
這不便宜, 是嗎?
zhèbu piányi , shì ma ?
Đây không rẻ, phải không?
- 3
一點也不便宜,貴得不得了。
yīdiǎn yě bùbiàn Yí, guì de bùdéliǎo。
Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.