學華語Kaori Dict

便於

giản thể: 便于

biàn

ㄅㄧㄢˋ ㄩˊ

TIỆN VU

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.dễ dàng để; thuận tiện cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    地鐵便於出行。

    dì tiě biàn yú chū xíng

    Đường sắt đô thị thuận tiện cho di chuyển

  • 2

    這電子辭典的好處就是便於攜帶。

    zhè diànzǐ cídiǎn de hǎochǔ jiùshì biànyú xiédài。

    Ưu điểm của từ điển điện tử là dễ mang theo.

  • 3

    我們再進一步說明一下,便於同志們了解。

    wǒmen zài jìnyībù shuōmíng yīxià, biànyú tóngzhì men liǎojiě。

    Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便於 nghĩa là gì? · Kaori Dict