學華語Kaori Dict

一周

zhōu

ㄧ ㄓㄡ

NHẤT CHU

  1. 1.một tuần
  2. 2.vòng quanh một lượt
  3. 3.một chu kỳ hoàn chỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    雨下了一周。

    yǔ xià le yīzhōu。

    Mưa đã kéo dài một tuần.

  • 2

    你一周洗幾次澡?

    nǐ yīzhōu xǐ jǐcì zǎo?

    Bạn tắm bao nhiêu lần trong một tuần?

  • 3

    他一周來這兒兩次。

    tā yīzhōu lái zhèr liǎng cì。

    Anh đến đây hai lần mỗi tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一周 nghĩa là gì? · Kaori Dict