- 1.ông trùm
- 2.đại gia
- 3.người chơi lớn (bao gồm công ty, quốc gia, trường học, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhân vật quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.