學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拒斥
拒斥
jù
chì
[ㄐㄩˋ ㄔˋ]
CỰ XÍCH
1.
từ chối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拒絕
jùjué
từ chối; khước từ; bác bỏ
抗拒
kàngjù
kháng cự
排斥
páichì
từ chối
充斥
chōngchì
đầy rẫy
斥責
chìzé
chỉ trích
婉拒
wǎnjù
từ chối khéo léo
駁斥
bóchì
bác bỏ
痛斥
tòngchì
chỉ trích nặng nề
逐字解
Từng chữ trong từ
拒
cự
chống đỡ bằng tay, phòng thủ
斥
xích, xịch
chửi, mắng, chỉ trích, trách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
矩尺
jǔchǐ
thước ê ke (dụng cụ đo góc vuông)
菊池
Júchí
Kikuchi (họ và địa danh Nhật Bản)
鋸齒
jùchǐ
răng cưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拒斥 nghĩa là gì? · Kaori Dict